Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


AUD MGA
coinmill.com
1.00 2521
2.00 5041
5.00 12,603
10.00 25,207
20.00 50,413
50.00 126,034
100.00 252,067
200.00 504,135
500.00 1,260,337
1000.00 2,520,675
2000.00 5,041,349
5000.00 12,603,373
10,000.00 25,206,746
20,000.00 50,413,491
50,000.00 126,033,728
100,000.00 252,067,455
200,000.00 504,134,911
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MGA AUD
coinmill.com
2000 0.80
5000 2.00
10,000 3.95
20,000 7.95
50,000 19.85
100,000 39.65
200,000 79.35
500,000 198.35
1,000,000 396.70
2,000,000 793.45
5,000,000 1983.60
10,000,000 3967.20
20,000,000 7934.40
50,000,000 19,835.95
100,000,000 39,671.90
200,000,000 79,343.85
500,000,000 198,359.60
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá