Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu RON có thể được viết L. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


AUD RON
coinmill.com
1.00 2.95
2.00 5.89
5.00 14.73
10.00 29.45
20.00 58.91
50.00 147.27
100.00 294.55
200.00 589.10
500.00 1472.74
1000.00 2945.48
2000.00 5890.96
5000.00 14,727.41
10,000.00 29,454.82
20,000.00 58,909.65
50,000.00 147,274.12
100,000.00 294,548.24
200,000.00 589,096.47
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
RON AUD
coinmill.com
5.00 1.70
10.00 3.40
20.00 6.80
50.00 17.00
100.00 33.95
200.00 67.90
500.00 169.75
1000.00 339.50
2000.00 679.00
5000.00 1697.50
10,000.00 3395.05
20,000.00 6790.05
50,000.00 16,975.15
100,000.00 33,950.30
200,000.00 67,900.60
500,000.00 169,751.50
1,000,000.00 339,502.95
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá