Công cụ chuyển đổi giữa Florin Aruba (AWG) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Florin Aruba để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


AWG SAR
coinmill.com
1.00 2
2.00 4
5.00 11
10.00 21
20.00 42
50.00 105
100.00 211
200.00 422
500.00 1054
1000.00 2108
2000.00 4217
5000.00 10,542
10,000.00 21,084
20,000.00 42,167
50,000.00 105,419
100,000.00 210,837
200,000.00 421,675
AWG tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SAR AWG
coinmill.com
2 0.95
5 2.37
10 4.74
20 9.49
50 23.71
100 47.43
200 94.86
500 237.15
1000 474.30
2000 948.60
5000 2371.50
10,000 4742.99
20,000 9485.99
50,000 23,714.96
100,000 47,429.93
200,000 94,859.85
500,000 237,149.64
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá