Công cụ chuyển đổi giữa Azerbaijan Manat (AZN) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Azerbaijan Manat để chuyển đổi loại tiền tệ.


Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


AZN LBP
coinmill.com
1.00 900
2.00 1750
5.00 4450
10.00 8850
20.00 17,700
50.00 44,300
100.00 88,600
200.00 177,200
500.00 443,000
1000.00 885,950
2000.00 1,771,900
5000.00 4,429,750
10,000.00 8,859,550
20,000.00 17,719,050
50,000.00 44,297,650
100,000.00 88,595,250
200,000.00 177,190,550
AZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
LBP AZN
coinmill.com
1000 1.13
2000 2.26
5000 5.64
10,000 11.29
20,000 22.57
50,000 56.44
100,000 112.87
200,000 225.75
500,000 564.36
1,000,000 1128.73
2,000,000 2257.46
5,000,000 5643.64
10,000,000 11,287.29
20,000,000 22,574.57
50,000,000 56,436.43
100,000,000 112,872.85
200,000,000 225,745.70
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá