Công cụ chuyển đổi giữa Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) sang Omani Rial (OMR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani Rial hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


BAM OMR
coinmill.com
1.0 0.215
2.0 0.430
5.0 1.080
10.0 2.160
20.0 4.325
50.0 10.805
100.0 21.615
200.0 43.225
500.0 108.065
1000.0 216.125
2000.0 432.250
5000.0 1080.630
10,000.0 2161.255
20,000.0 4322.510
50,000.0 10,806.275
100,000.0 21,612.550
200,000.0 43,225.105
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
OMR BAM
coinmill.com
0.200 1.0
0.500 2.5
1.000 4.5
2.000 9.5
5.000 23.0
10.000 46.5
20.000 92.5
50.000 231.5
100.000 462.5
200.000 925.5
500.000 2313.5
1000.000 4627.0
2000.000 9254.0
5000.000 23,134.5
10,000.000 46,269.5
20,000.000 92,539.0
50,000.000 231,347.0
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá