Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BDT CZK
coinmill.com
50.00 14
100.00 28
200.00 55
500.00 138
1000.00 276
2000.00 553
5000.00 1382
10,000.00 2764
20,000.00 5528
50,000.00 13,820
100,000.00 27,640
200,000.00 55,279
500,000.00 138,198
1,000,000.00 276,397
2,000,000.00 552,793
5,000,000.00 1,381,983
10,000,000.00 2,763,966
BDT tỷ lệ
09/06/2026
CZK BDT
coinmill.com
20 72.36
50 180.90
100 361.80
200 723.60
500 1808.99
1000 3617.99
2000 7235.98
5000 18,089.95
10,000 36,179.89
20,000 72,359.79
50,000 180,899.47
100,000 361,798.94
200,000 723,597.87
500,000 1,808,994.68
1,000,000 3,617,989.36
2,000,000 7,235,978.71
5,000,000 18,089,946.78
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá