Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


BDT IRR
coinmill.com
50.00 25,380
100.00 50,755
200.00 101,510
500.00 253,775
1000.00 507,555
2000.00 1,015,110
5000.00 2,537,770
10,000.00 5,075,540
20,000.00 10,151,085
50,000.00 25,377,710
100,000.00 50,755,420
200,000.00 101,510,845
500,000.00 253,777,105
1,000,000.00 507,554,215
2,000,000.00 1,015,108,425
5,000,000.00 2,537,771,070
10,000,000.00 5,075,542,135
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
IRR BDT
coinmill.com
50,000 98.51
100,000 197.02
200,000 394.05
500,000 985.12
1,000,000 1970.23
2,000,000 3940.47
5,000,000 9851.16
10,000,000 19,702.33
20,000,000 39,404.66
50,000,000 98,511.64
100,000,000 197,023.29
200,000,000 394,046.58
500,000,000 985,116.44
1,000,000,000 1,970,232.88
2,000,000,000 3,940,465.76
5,000,000,000 9,851,164.40
10,000,000,000 19,702,328.80
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá