Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


BGN MAD
coinmill.com
1.00 5.4
2.00 10.8
5.00 27.2
10.00 54.4
20.00 108.6
50.00 271.6
100.00 543.2
200.00 1086.2
500.00 2715.6
1000.00 5431.2
2000.00 10,862.4
5000.00 27,156.0
10,000.00 54,312.0
20,000.00 108,623.8
50,000.00 271,559.6
100,000.00 543,119.4
200,000.00 1,086,238.8
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MAD BGN
coinmill.com
5.0 0.92
10.0 1.84
20.0 3.68
50.0 9.21
100.0 18.41
200.0 36.82
500.0 92.06
1000.0 184.12
2000.0 368.24
5000.0 920.61
10,000.0 1841.22
20,000.0 3682.43
50,000.0 9206.08
100,000.0 18,412.16
200,000.0 36,824.32
500,000.0 92,060.79
1,000,000.0 184,121.58
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá