Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BIF INR
coinmill.com
1000 38.9
2000 77.7
5000 194.3
10,000 388.5
20,000 777.0
50,000 1942.5
100,000 3885.1
200,000 7770.1
500,000 19,425.3
1,000,000 38,850.7
2,000,000 77,701.3
5,000,000 194,253.3
10,000,000 388,506.6
20,000,000 777,013.1
50,000,000 1,942,532.8
100,000,000 3,885,065.6
200,000,000 7,770,131.2
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
INR BIF
coinmill.com
50.0 1287
100.0 2574
200.0 5148
500.0 12,870
1000.0 25,740
2000.0 51,479
5000.0 128,698
10,000.0 257,396
20,000.0 514,792
50,000.0 1,286,980
100,000.0 2,573,959
200,000.0 5,147,918
500,000.0 12,869,796
1,000,000.0 25,739,591
2,000,000.0 51,479,182
5,000,000.0 128,697,956
10,000,000.0 257,395,912
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá