Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


BIF UYU
coinmill.com
1000 19.9
2000 39.7
5000 99.3
10,000 198.6
20,000 397.2
50,000 993.1
100,000 1986.1
200,000 3972.3
500,000 9930.7
1,000,000 19,861.4
2,000,000 39,722.8
5,000,000 99,306.9
10,000,000 198,613.8
20,000,000 397,227.5
50,000,000 993,068.8
100,000,000 1,986,137.6
200,000,000 3,972,275.3
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UYU BIF
coinmill.com
20.0 1007
50.0 2517
100.0 5035
200.0 10,070
500.0 25,174
1000.0 50,349
2000.0 100,698
5000.0 251,745
10,000.0 503,490
20,000.0 1,006,980
50,000.0 2,517,449
100,000.0 5,034,898
200,000.0 10,069,796
500,000.0 25,174,489
1,000,000.0 50,348,978
2,000,000.0 100,697,956
5,000,000.0 251,744,890
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá