Công cụ chuyển đổi giữa Brunei Dollar (BND) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Brunei Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


BND SYP
coinmill.com
1.00 373.25
2.00 746.75
5.00 1866.75
10.00 3733.75
20.00 7467.25
50.00 18,668.25
100.00 37,336.25
200.00 74,672.75
500.00 186,681.50
1000.00 373,363.25
2000.00 746,726.25
5000.00 1,866,815.75
10,000.00 3,733,631.50
20,000.00 7,467,263.00
50,000.00 18,668,157.75
100,000.00 37,336,315.50
200,000.00 74,672,631.25
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SYP BND
coinmill.com
500.00 1.34
1000.00 2.68
2000.00 5.36
5000.00 13.39
10,000.00 26.78
20,000.00 53.57
50,000.00 133.92
100,000.00 267.84
200,000.00 535.67
500,000.00 1339.18
1,000,000.00 2678.36
2,000,000.00 5356.71
5,000,000.00 13,391.79
10,000,000.00 26,783.57
20,000,000.00 53,567.15
50,000,000.00 133,917.87
100,000,000.00 267,835.75
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá