Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BOB INR
coinmill.com
5.0 52.4
10.0 104.9
20.0 209.8
50.0 524.5
100.0 1049.0
200.0 2097.9
500.0 5244.8
1000.0 10,489.6
2000.0 20,979.2
5000.0 52,447.9
10,000.0 104,895.8
20,000.0 209,791.6
50,000.0 524,479.0
100,000.0 1,048,957.9
200,000.0 2,097,915.8
500,000.0 5,244,789.5
1,000,000.0 10,489,579.0
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
INR BOB
coinmill.com
50.0 4.8
100.0 9.5
200.0 19.1
500.0 47.7
1000.0 95.3
2000.0 190.7
5000.0 476.7
10,000.0 953.3
20,000.0 1906.7
50,000.0 4766.6
100,000.0 9533.3
200,000.0 19,066.5
500,000.0 47,666.4
1,000,000.0 95,332.7
2,000,000.0 190,665.4
5,000,000.0 476,663.6
10,000,000.0 953,327.1
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá