Công cụ chuyển đổi giữa Real Brazil (BRL) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Real Brazil để chuyển đổi loại tiền tệ.


Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa.


BRL ETB
coinmill.com
5.00 35.93
10.00 71.86
20.00 143.73
50.00 359.32
100.00 718.65
200.00 1437.29
500.00 3593.23
1000.00 7186.47
2000.00 14,372.94
5000.00 35,932.35
10,000.00 71,864.69
20,000.00 143,729.38
50,000.00 359,323.46
100,000.00 718,646.91
200,000.00 1,437,293.82
500,000.00 3,593,234.55
1,000,000.00 7,186,469.11
BRL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
ETB BRL
coinmill.com
20.00 2.78
50.00 6.96
100.00 13.92
200.00 27.83
500.00 69.58
1000.00 139.15
2000.00 278.30
5000.00 695.75
10,000.00 1391.50
20,000.00 2783.01
50,000.00 6957.52
100,000.00 13,915.04
200,000.00 27,830.08
500,000.00 69,575.20
1,000,000.00 139,150.39
2,000,000.00 278,300.79
5,000,000.00 695,751.96
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá