Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Bahamas (BSD) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Dollar Bahamas để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BSD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


BSD GBP
coinmill.com
1.00 0.81
2.00 1.62
5.00 4.04
10.00 8.08
20.00 16.17
50.00 40.42
100.00 80.83
200.00 161.67
500.00 404.17
1000.00 808.33
2000.00 1616.66
5000.00 4041.66
10,000.00 8083.31
20,000.00 16,166.63
50,000.00 40,416.57
100,000.00 80,833.13
200,000.00 161,666.27
BSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
GBP BSD
coinmill.com
0.50 0.62
1.00 1.24
2.00 2.47
5.00 6.19
10.00 12.37
20.00 24.74
50.00 61.86
100.00 123.71
200.00 247.42
500.00 618.56
1000.00 1237.12
2000.00 2474.23
5000.00 6185.58
10,000.00 12,371.16
20,000.00 24,742.33
50,000.00 61,855.82
100,000.00 123,711.64
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá