Công cụ chuyển đổi giữa Ngultrum Bhutan (BTN) sang Tiếng Armenia DRAM (AMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Armenia DRAM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Armenia DRAM hoặc Ngultrum Bhutan để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa.


AMD BTN
coinmill.com
500.0 74.20
1000.0 148.40
2000.0 297.00
5000.0 742.40
10,000.0 1485.00
20,000.0 2970.00
50,000.0 7424.80
100,000.0 14,849.60
200,000.0 29,699.40
500,000.0 74,248.40
1,000,000.0 148,496.60
2,000,000.0 296,993.20
5,000,000.0 742,483.00
10,000,000.0 1,484,966.00
20,000,000.0 2,969,932.20
50,000,000.0 7,424,830.20
100,000,000.0 14,849,660.60
AMD tỷ lệ
09/06/2026
BTN AMD
coinmill.com
50.00 336.8
100.00 673.4
200.00 1346.8
500.00 3367.0
1000.00 6734.2
2000.00 13,468.4
5000.00 33,670.8
10,000.00 67,341.6
20,000.00 134,683.2
50,000.00 336,708.0
100,000.00 673,416.0
200,000.00 1,346,832.2
500,000.00 3,367,080.4
1,000,000.00 6,734,160.6
2,000,000.00 13,468,321.4
5,000,000.00 33,670,803.4
10,000,000.00 67,341,606.8
BTN tỷ lệ
09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá