Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Belize (BZD) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Dollar Belize để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


BZD EGP
coinmill.com
1.00 8.25
2.00 16.50
5.00 41.00
10.00 82.00
20.00 164.00
50.00 410.00
100.00 819.75
200.00 1639.75
500.00 4099.25
1000.00 8198.75
2000.00 16,397.50
5000.00 40,993.75
10,000.00 81,987.50
20,000.00 163,975.00
50,000.00 409,937.25
100,000.00 819,874.50
200,000.00 1,639,749.00
BZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
EGP BZD
coinmill.com
10.00 1.22
20.00 2.44
50.00 6.10
100.00 12.20
200.00 24.39
500.00 60.98
1000.00 121.97
2000.00 243.94
5000.00 609.85
10,000.00 1219.70
20,000.00 2439.40
50,000.00 6098.49
100,000.00 12,196.99
200,000.00 24,393.98
500,000.00 60,984.94
1,000,000.00 121,969.88
2,000,000.00 243,939.77
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá