Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF CZK
coinmill.com
0.02 18
0.05 46
0.10 92
0.20 183
0.50 459
1.00 917
2.00 1835
5.00 4587
10.00 9173
20.00 18,346
50.00 45,866
100.00 91,732
200.00 183,464
500.00 458,661
1000.00 917,322
2000.00 1,834,645
5000.00 4,586,612
CLF tỷ lệ
09/06/2026
CZK CLF
coinmill.com
20 0.02
50 0.05
100 0.11
200 0.22
500 0.55
1000 1.09
2000 2.18
5000 5.45
10,000 10.90
20,000 21.80
50,000 54.51
100,000 109.01
200,000 218.03
500,000 545.06
1,000,000 1090.13
2,000,000 2180.26
5,000,000 5450.65
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá