Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF ILS
coinmill.com
0.02 2.78
0.05 6.94
0.10 13.89
0.20 27.78
0.50 69.45
1.00 138.90
2.00 277.79
5.00 694.48
10.00 1388.96
20.00 2777.92
50.00 6944.80
100.00 13,889.60
200.00 27,779.20
500.00 69,448.00
1000.00 138,896.00
2000.00 277,792.00
5000.00 694,480.00
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
ILS CLF
coinmill.com
2.00 0.01
5.00 0.04
10.00 0.07
20.00 0.14
50.00 0.36
100.00 0.72
200.00 1.44
500.00 3.60
1000.00 7.20
2000.00 14.40
5000.00 36.00
10,000.00 72.00
20,000.00 143.99
50,000.00 359.98
100,000.00 719.96
200,000.00 1439.93
500,000.00 3599.82
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá