Công cụ chuyển đổi giữa Peso Chilê (CLP) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Peso Chilê để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


CLP UAH
coinmill.com
500 17.41
1000 34.83
2000 69.66
5000 174.15
10,000 348.29
20,000 696.59
50,000 1741.47
100,000 3482.94
200,000 6965.88
500,000 17,414.69
1,000,000 34,829.38
2,000,000 69,658.77
5,000,000 174,146.91
10,000,000 348,293.83
20,000,000 696,587.66
50,000,000 1,741,469.15
100,000,000 3,482,938.29
CLP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UAH CLP
coinmill.com
20.00 574
50.00 1436
100.00 2871
200.00 5742
500.00 14,356
1000.00 28,711
2000.00 57,423
5000.00 143,557
10,000.00 287,114
20,000.00 574,228
50,000.00 1,435,570
100,000.00 2,871,139
200,000.00 5,742,278
500,000.00 14,355,695
1,000,000.00 28,711,390
2,000,000.00 57,422,780
5,000,000.00 143,556,951
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá