Công cụ chuyển đổi giữa Cuban Convertible Peso (CUC) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Cuban Convertible Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


CUC KGS
coinmill.com
0.50 35
1.00 70
2.00 140
5.00 349
10.00 698
20.00 1397
50.00 3491
100.00 6983
200.00 13,965
500.00 34,913
1000.00 69,827
2000.00 139,653
5000.00 349,133
10,000.00 698,265
20,000.00 1,396,531
50,000.00 3,491,327
100,000.00 6,982,654
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
KGS CUC
coinmill.com
50 0.72
100 1.43
200 2.86
500 7.16
1000 14.32
2000 28.64
5000 71.61
10,000 143.21
20,000 286.42
50,000 716.06
100,000 1432.12
200,000 2864.24
500,000 7160.60
1,000,000 14,321.20
2,000,000 28,642.41
5,000,000 71,606.02
10,000,000 143,212.03
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá