Công cụ chuyển đổi giữa Cuban Convertible Peso (CUC) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Cuban Convertible Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


CUC XEM
coinmill.com
0.50 11.676
1.00 23.352
2.00 46.704
5.00 116.760
10.00 233.520
20.00 467.041
50.00 1167.602
100.00 2335.203
200.00 4670.406
500.00 11,676.016
1000.00 23,352.032
2000.00 46,704.064
5000.00 116,760.161
10,000.00 233,520.321
20,000.00 467,040.642
50,000.00 1,167,601.605
100,000.00 2,335,203.211
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XEM CUC
coinmill.com
20.000 0.86
50.000 2.14
100.000 4.28
200.000 8.56
500.000 21.41
1000.000 42.82
2000.000 85.65
5000.000 214.11
10,000.000 428.23
20,000.000 856.46
50,000.000 2141.14
100,000.000 4282.28
200,000.000 8564.57
500,000.000 21,411.41
1,000,000.000 42,822.83
2,000,000.000 85,645.65
5,000,000.000 214,114.13
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá