Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CYP XOF
coinmill.com
0.50 577
1.00 1153
2.00 2306
5.00 5766
10.00 11,532
20.00 23,063
50.00 57,658
100.00 115,316
200.00 230,631
500.00 576,578
1000.00 1,153,156
2000.00 2,306,312
5000.00 5,765,780
10,000.00 11,531,561
20,000.00 23,063,122
50,000.00 57,657,805
100,000.00 115,315,609
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
XOF CYP
coinmill.com
500 0.43
1000 0.87
2000 1.73
5000 4.34
10,000 8.67
20,000 17.34
50,000 43.36
100,000 86.72
200,000 173.44
500,000 433.59
1,000,000 867.19
2,000,000 1734.37
5,000,000 4335.93
10,000,000 8671.85
20,000,000 17,343.71
50,000,000 43,359.26
100,000,000 86,718.53
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá