Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


CYP XPD
coinmill.com
0.50 0.001
1.00 0.001
2.00 0.003
5.00 0.007
10.00 0.013
20.00 0.026
50.00 0.065
100.00 0.131
200.00 0.261
500.00 0.654
1000.00 1.307
2000.00 2.614
5000.00 6.535
10,000.00 13.071
20,000.00 26.142
50,000.00 65.354
100,000.00 130.708
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
XPD CYP
coinmill.com
0.001 0.38
0.001 0.77
0.002 1.53
0.005 3.83
0.010 7.65
0.020 15.30
0.050 38.25
0.100 76.51
0.200 153.01
0.500 382.53
1.000 765.06
2.000 1530.13
5.000 3825.32
10.000 7650.64
20.000 15,301.27
50.000 38,253.18
100.000 76,506.36
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá