Công cụ chuyển đổi giữa Franc Djiboutian (DJF) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Franc Djiboutian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


DJF TZS
coinmill.com
100 1291.70
200 2583.45
500 6458.60
1000 12,917.20
2000 25,834.40
5000 64,585.95
10,000 129,171.90
20,000 258,343.80
50,000 645,859.45
100,000 1,291,718.95
200,000 2,583,437.90
500,000 6,458,594.75
1,000,000 12,917,189.45
2,000,000 25,834,378.90
5,000,000 64,585,947.30
10,000,000 129,171,894.60
20,000,000 258,343,789.20
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TZS DJF
coinmill.com
2000.00 150
5000.00 390
10,000.00 770
20,000.00 1550
50,000.00 3870
100,000.00 7740
200,000.00 15,480
500,000.00 38,710
1,000,000.00 77,420
2,000,000.00 154,830
5,000,000.00 387,080
10,000,000.00 774,160
20,000,000.00 1,548,320
50,000,000.00 3,870,810
100,000,000.00 7,741,620
200,000,000.00 15,483,240
500,000,000.00 38,708,110
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá