Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang Bảng Saint Helena (SHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Saint Helena hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


DKK SHP
coinmill.com
5.00 0.60
10.00 1.20
20.00 2.39
50.00 5.98
100.00 11.95
200.00 23.91
500.00 59.77
1000.00 119.53
2000.00 239.07
5000.00 597.66
10,000.00 1195.33
20,000.00 2390.65
50,000.00 5976.63
100,000.00 11,953.26
200,000.00 23,906.51
500,000.00 59,766.28
1,000,000.00 119,532.56
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SHP DKK
coinmill.com
0.50 4.25
1.00 8.25
2.00 16.75
5.00 41.75
10.00 83.75
20.00 167.25
50.00 418.25
100.00 836.50
200.00 1673.25
500.00 4183.00
1000.00 8366.00
2000.00 16,731.75
5000.00 41,829.50
10,000.00 83,659.25
20,000.00 167,318.50
50,000.00 418,296.00
100,000.00 836,592.25
SHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá