Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


DZD FRK
coinmill.com
100.00 7.2886
200.00 14.5773
500.00 36.4432
1000.00 72.8865
2000.00 145.7730
5000.00 364.4325
10,000.00 728.8650
20,000.00 1457.7299
50,000.00 3644.3248
100,000.00 7288.6497
200,000.00 14,577.2994
500,000.00 36,443.2484
1,000,000.00 72,886.4968
2,000,000.00 145,772.9937
5,000,000.00 364,432.4842
10,000,000.00 728,864.9683
20,000,000.00 1,457,729.9366
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
FRK DZD
coinmill.com
5.0000 68.60
10.0000 137.20
20.0000 274.40
50.0000 686.00
100.0000 1372.00
200.0000 2744.00
500.0000 6860.00
1000.0000 13,719.95
2000.0000 27,439.90
5000.0000 68,599.80
10,000.0000 137,199.60
20,000.0000 274,399.25
50,000.0000 685,998.10
100,000.0000 1,371,996.25
200,000.0000 2,743,992.50
500,000.0000 6,859,981.25
1,000,000.0000 13,719,962.45
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá