Công cụ chuyển đổi giữa Electronic Gulden (EFL) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Electronic Gulden để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


EFL UYU
coinmill.com
10.000 22.6
20.000 45.1
50.000 112.8
100.000 225.5
200.000 451.1
500.000 1127.6
1000.000 2255.3
2000.000 4510.5
5000.000 11,276.3
10,000.000 22,552.7
20,000.000 45,105.3
50,000.000 112,763.3
100,000.000 225,526.6
200,000.000 451,053.2
500,000.000 1,127,633.0
1,000,000.000 2,255,266.0
2,000,000.000 4,510,532.1
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UYU EFL
coinmill.com
20.0 8.868
50.0 22.170
100.0 44.341
200.0 88.681
500.0 221.703
1000.0 443.407
2000.0 886.813
5000.0 2217.033
10,000.0 4434.067
20,000.0 8868.133
50,000.0 22,170.333
100,000.0 44,340.667
200,000.0 88,681.333
500,000.0 221,703.333
1,000,000.0 443,406.667
2,000,000.0 886,813.333
5,000,000.0 2,217,033.333
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá