Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Escudo Cape Verde trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Escudo Cape Verde hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cape Verde Escudo là tiền tệ Cape Verde (CV, Đảng Cộng sản Việt Nam). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu CVE có thể được viết C V Esc. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Cape Verde Escudo được chia thành 100 centavos. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Cape Verde Escudo cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CVE có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


CVE ERN
coinmill.com
100.00 14.98
200.00 29.96
500.00 74.91
1000.00 149.82
2000.00 299.63
5000.00 749.08
10,000.00 1498.15
20,000.00 2996.31
50,000.00 7490.77
100,000.00 14,981.55
200,000.00 29,963.09
500,000.00 74,907.73
1,000,000.00 149,815.46
2,000,000.00 299,630.92
5,000,000.00 749,077.30
10,000,000.00 1,498,154.60
20,000,000.00 2,996,309.21
CVE tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
ERN CVE
coinmill.com
10.00 66.75
20.00 133.50
50.00 333.74
100.00 667.49
200.00 1334.98
500.00 3337.44
1000.00 6674.88
2000.00 13,349.76
5000.00 33,374.39
10,000.00 66,748.79
20,000.00 133,497.57
50,000.00 333,743.93
100,000.00 667,487.85
200,000.00 1,334,975.71
500,000.00 3,337,439.27
1,000,000.00 6,674,878.53
2,000,000.00 13,349,757.07
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá