Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa.


ERN GHS
coinmill.com
10.00 3.64
20.00 7.28
50.00 18.21
100.00 36.42
200.00 72.83
500.00 182.09
1000.00 364.17
2000.00 728.35
5000.00 1820.86
10,000.00 3641.73
20,000.00 7283.45
50,000.00 18,208.63
100,000.00 36,417.26
200,000.00 72,834.53
500,000.00 182,086.32
1,000,000.00 364,172.64
2,000,000.00 728,345.28
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
GHS ERN
coinmill.com
5.00 13.73
10.00 27.46
20.00 54.92
50.00 137.30
100.00 274.60
200.00 549.19
500.00 1372.98
1000.00 2745.95
2000.00 5491.90
5000.00 13,729.75
10,000.00 27,459.50
20,000.00 54,919.01
50,000.00 137,297.52
100,000.00 274,595.04
200,000.00 549,190.08
500,000.00 1,372,975.19
1,000,000.00 2,745,950.38
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá