Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


ERN MZN
coinmill.com
10.00 41
20.00 82
50.00 205
100.00 410
200.00 820
500.00 2049
1000.00 4098
2000.00 8197
5000.00 20,492
10,000.00 40,983
20,000.00 81,966
50,000.00 204,916
100,000.00 409,832
200,000.00 819,664
500,000.00 2,049,160
1,000,000.00 4,098,319
2,000,000.00 8,196,639
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MZN ERN
coinmill.com
50 12.20
100 24.40
200 48.80
500 122.00
1000 244.00
2000 488.00
5000 1220.01
10,000 2440.02
20,000 4880.05
50,000 12,200.12
100,000 24,400.25
200,000 48,800.49
500,000 122,001.23
1,000,000 244,002.46
2,000,000 488,004.92
5,000,000 1,220,012.30
10,000,000 2,440,024.61
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá