Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


ERN XCP
coinmill.com
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.01
2000.00 0.02
5000.00 0.04
10,000.00 0.08
20,000.00 0.17
50,000.00 0.42
100,000.00 0.85
200,000.00 1.69
500,000.00 4.23
1,000,000.00 8.46
2,000,000.00 16.92
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XCP ERN
coinmill.com
0.00 11.82
0.00 23.64
0.00 59.10
0.00 118.21
0.00 236.42
0.01 591.04
0.01 1182.08
0.02 2364.16
0.05 5910.40
0.10 11,820.79
0.20 23,641.58
0.50 59,103.96
1.00 118,207.91
2.00 236,415.83
5.00 591,039.57
10.00 1,182,079.15
20.00 2,364,158.29
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá