Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang I0Coin (XIC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho I0Coin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào I0Coin hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The I0Coin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XIC có thể được viết XIC. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the I0Coin cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XIC có 11 chữ số có nghĩa.


ERN XIC
coinmill.com
10.00 66.57
20.00 133.14
50.00 332.85
100.00 665.70
200.00 1331.39
500.00 3328.49
1000.00 6656.97
2000.00 13,313.95
5000.00 33,284.87
10,000.00 66,569.75
20,000.00 133,139.50
50,000.00 332,848.75
100,000.00 665,697.50
200,000.00 1,331,394.99
500,000.00 3,328,487.48
1,000,000.00 6,656,974.96
2,000,000.00 13,313,949.92
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XIC ERN
coinmill.com
50.00 7.51
100.00 15.02
200.00 30.04
500.00 75.11
1000.00 150.22
2000.00 300.44
5000.00 751.09
10,000.00 1502.18
20,000.00 3004.37
50,000.00 7510.92
100,000.00 15,021.84
200,000.00 30,043.68
500,000.00 75,109.19
1,000,000.00 150,218.38
2,000,000.00 300,436.76
5,000,000.00 751,091.90
10,000,000.00 1,502,183.81
XIC tỷ lệ
6 tháng Hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá