Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa.


CZK ETB
coinmill.com
20 24.84
50 62.10
100 124.20
200 248.39
500 620.99
1000 1241.97
2000 2483.94
5000 6209.85
10,000 12,419.71
20,000 24,839.41
50,000 62,098.53
100,000 124,197.05
200,000 248,394.11
500,000 620,985.26
1,000,000 1,241,970.53
2,000,000 2,483,941.05
5,000,000 6,209,852.63
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
ETB CZK
coinmill.com
20.00 16
50.00 40
100.00 81
200.00 161
500.00 403
1000.00 805
2000.00 1610
5000.00 4026
10,000.00 8052
20,000.00 16,103
50,000.00 40,259
100,000.00 80,517
200,000.00 161,034
500,000.00 402,586
1,000,000.00 805,172
2,000,000.00 1,610,344
5,000,000.00 4,025,860
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá