Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ETB PHP
coinmill.com
20.00 35.58
50.00 88.96
100.00 177.92
200.00 355.83
500.00 889.59
1000.00 1779.17
2000.00 3558.34
5000.00 8895.86
10,000.00 17,791.72
20,000.00 35,583.44
50,000.00 88,958.60
100,000.00 177,917.21
200,000.00 355,834.41
500,000.00 889,586.03
1,000,000.00 1,779,172.06
2,000,000.00 3,558,344.11
5,000,000.00 8,895,860.28
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
PHP ETB
coinmill.com
50.00 28.10
100.00 56.21
200.00 112.41
500.00 281.03
1000.00 562.06
2000.00 1124.12
5000.00 2810.30
10,000.00 5620.59
20,000.00 11,241.18
50,000.00 28,102.96
100,000.00 56,205.92
200,000.00 112,411.84
500,000.00 281,029.59
1,000,000.00 562,059.19
2,000,000.00 1,124,118.38
5,000,000.00 2,810,295.94
10,000,000.00 5,620,591.88
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá