Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Real Brazil (BRL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Real Brazil trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Real Brazil hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


BRL EFL
coinmill.com
5.00 23.345
10.00 46.690
20.00 93.379
50.00 233.448
100.00 466.895
200.00 933.790
500.00 2334.475
1000.00 4668.950
2000.00 9337.900
5000.00 23,344.750
10,000.00 46,689.501
20,000.00 93,379.001
50,000.00 233,447.504
100,000.00 466,895.007
200,000.00 933,790.014
500,000.00 2,334,475.035
1,000,000.00 4,668,950.071
BRL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
EFL BRL
coinmill.com
10.000 2.14
20.000 4.28
50.000 10.71
100.000 21.42
200.000 42.84
500.000 107.09
1000.000 214.18
2000.000 428.36
5000.000 1070.90
10,000.000 2141.81
20,000.000 4283.62
50,000.000 10,709.05
100,000.000 21,418.09
200,000.000 42,836.18
500,000.000 107,090.46
1,000,000.000 214,180.92
2,000,000.000 428,361.83
EFL tỷ lệ
09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá