Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


DJF EFL
coinmill.com
100 10.724
200 21.449
500 53.621
1000 107.243
2000 214.485
5000 536.214
10,000 1072.427
20,000 2144.854
50,000 5362.135
100,000 10,724.271
200,000 21,448.541
500,000 53,621.353
1,000,000 107,242.705
2,000,000 214,485.410
5,000,000 536,213.526
10,000,000 1,072,427.051
20,000,000 2,144,854.103
DJF tỷ lệ
09/06/2026
EFL DJF
coinmill.com
10.000 90
20.000 190
50.000 470
100.000 930
200.000 1860
500.000 4660
1000.000 9320
2000.000 18,650
5000.000 46,620
10,000.000 93,250
20,000.000 186,490
50,000.000 466,230
100,000.000 932,460
200,000.000 1,864,930
500,000.000 4,662,320
1,000,000.000 9,324,640
2,000,000.000 18,649,290
EFL tỷ lệ
09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá