Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Mexico Peso (MXN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Peso hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Chuyển đổi Euro và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2019.


EUR MXN
coinmill.com
0.50 10.75
1.00 21.50
2.00 43.00
5.00 107.55
10.00 215.10
20.00 430.15
50.00 1075.40
100.00 2150.85
200.00 4301.70
500.00 10,754.25
1000.00 21,508.45
2000.00 43,016.95
5000.00 107,542.35
10,000.00 215,084.70
20,000.00 430,169.40
50,000.00 1,075,423.45
100,000.00 2,150,846.90
EUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MXN EUR
coinmill.com
10.00 0.46
20.00 0.93
50.00 2.32
100.00 4.65
200.00 9.30
500.00 23.25
1000.00 46.49
2000.00 92.99
5000.00 232.47
10,000.00 464.93
20,000.00 929.87
50,000.00 2324.67
100,000.00 4649.33
200,000.00 9298.66
500,000.00 23,246.66
1,000,000.00 46,493.31
2,000,000.00 92,986.63
MXN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá