Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


FRK YER
coinmill.com
5.0000 142.580
10.0000 285.165
20.0000 570.325
50.0000 1425.820
100.0000 2851.635
200.0000 5703.275
500.0000 14,258.185
1000.0000 28,516.370
2000.0000 57,032.740
5000.0000 142,581.855
10,000.0000 285,163.710
20,000.0000 570,327.420
50,000.0000 1,425,818.555
100,000.0000 2,851,637.110
200,000.0000 5,703,274.215
500,000.0000 14,258,185.540
1,000,000.0000 28,516,371.080
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
YER FRK
coinmill.com
200.000 7.0135
500.000 17.5338
1000.000 35.0676
2000.000 70.1352
5000.000 175.3379
10,000.000 350.6758
20,000.000 701.3515
50,000.000 1753.3788
100,000.000 3506.7576
200,000.000 7013.5151
500,000.000 17,533.7878
1,000,000.000 35,067.5756
2,000,000.000 70,135.1513
5,000,000.000 175,337.8782
10,000,000.000 350,675.7565
20,000,000.000 701,351.5130
50,000,000.000 1,753,378.7824
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá