Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Electronic Gulden (EFL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Gulden hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


EFL GBP
coinmill.com
10.000 0.50
20.000 1.00
50.000 2.49
100.000 4.98
200.000 9.97
500.000 24.91
1000.000 49.83
2000.000 99.66
5000.000 249.14
10,000.000 498.29
20,000.000 996.57
50,000.000 2491.43
100,000.000 4982.86
200,000.000 9965.73
500,000.000 24,914.32
1,000,000.000 49,828.64
2,000,000.000 99,657.29
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
GBP EFL
coinmill.com
0.50 10.034
1.00 20.069
2.00 40.138
5.00 100.344
10.00 200.688
20.00 401.376
50.00 1003.439
100.00 2006.878
200.00 4013.756
500.00 10,034.389
1000.00 20,068.778
2000.00 40,137.556
5000.00 100,343.889
10,000.00 200,687.778
20,000.00 401,375.556
50,000.00 1,003,438.889
100,000.00 2,006,877.778
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá