Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


GBP UGX
coinmill.com
0.50 2250
1.00 4550
2.00 9050
5.00 22,650
10.00 45,250
20.00 90,500
50.00 226,250
100.00 452,500
200.00 905,050
500.00 2,262,600
1000.00 4,525,200
2000.00 9,050,400
5000.00 22,626,000
10,000.00 45,252,050
20,000.00 90,504,100
50,000.00 226,260,200
100,000.00 452,520,400
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UGX GBP
coinmill.com
2000 0.44
5000 1.10
10,000 2.21
20,000 4.42
50,000 11.05
100,000 22.10
200,000 44.20
500,000 110.49
1,000,000 220.98
2,000,000 441.97
5,000,000 1104.92
10,000,000 2209.85
20,000,000 4419.69
50,000,000 11,049.23
100,000,000 22,098.45
200,000,000 44,196.90
500,000,000 110,492.25
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá