Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Việt Nam Đồng (VND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu VND có thể được viết D. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


GBP VND
coinmill.com
0.50 14,200
1.00 28,600
2.00 57,200
5.00 143,000
10.00 285,800
20.00 571,800
50.00 1,429,400
100.00 2,858,800
200.00 5,717,400
500.00 14,293,600
1000.00 28,587,000
2000.00 57,174,200
5000.00 142,935,400
10,000.00 285,871,000
20,000.00 571,742,000
50,000.00 1,429,354,800
100,000.00 2,858,709,800
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VND GBP
coinmill.com
20,000 0.70
50,000 1.75
100,000 3.50
200,000 7.00
500,000 17.49
1,000,000 34.98
2,000,000 69.96
5,000,000 174.90
10,000,000 349.81
20,000,000 699.62
50,000,000 1749.04
100,000,000 3498.08
200,000,000 6996.16
500,000,000 17,490.41
1,000,000,000 34,980.82
2,000,000,000 69,961.63
5,000,000,000 174,904.08
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá