Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GBP XOF
coinmill.com
0.50 368
1.00 736
2.00 1473
5.00 3682
10.00 7365
20.00 14,730
50.00 36,825
100.00 73,650
200.00 147,300
500.00 368,249
1000.00 736,499
2000.00 1,472,998
5000.00 3,682,495
10,000.00 7,364,989
20,000.00 14,729,979
50,000.00 36,824,947
100,000.00 73,649,894
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XOF GBP
coinmill.com
500 0.68
1000 1.36
2000 2.72
5000 6.79
10,000 13.58
20,000 27.16
50,000 67.89
100,000 135.78
200,000 271.56
500,000 678.89
1,000,000 1357.78
2,000,000 2715.55
5,000,000 6788.88
10,000,000 13,577.75
20,000,000 27,155.50
50,000,000 67,888.76
100,000,000 135,777.52
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá