Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


GHS IRR
coinmill.com
5.00 39,180
10.00 78,365
20.00 156,725
50.00 391,815
100.00 783,625
200.00 1,567,250
500.00 3,918,125
1000.00 7,836,255
2000.00 15,672,505
5000.00 39,181,265
10,000.00 78,362,530
20,000.00 156,725,065
50,000.00 391,812,660
100,000.00 783,625,320
200,000.00 1,567,250,640
500,000.00 3,918,126,600
1,000,000.00 7,836,253,205
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
IRR GHS
coinmill.com
50,000 6.38
100,000 12.76
200,000 25.52
500,000 63.81
1,000,000 127.61
2,000,000 255.22
5,000,000 638.06
10,000,000 1276.12
20,000,000 2552.24
50,000,000 6380.60
100,000,000 12,761.20
200,000,000 25,522.40
500,000,000 63,806.00
1,000,000,000 127,612.01
2,000,000,000 255,224.01
5,000,000,000 638,060.04
10,000,000,000 1,276,120.07
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá