Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


GHS MZN
coinmill.com
5.00 56
10.00 113
20.00 225
50.00 563
100.00 1125
200.00 2251
500.00 5627
1000.00 11,254
2000.00 22,508
5000.00 56,269
10,000.00 112,538
20,000.00 225,076
50,000.00 562,689
100,000.00 1,125,378
200,000.00 2,250,756
500,000.00 5,626,891
1,000,000.00 11,253,782
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MZN GHS
coinmill.com
50 4.44
100 8.89
200 17.77
500 44.43
1000 88.86
2000 177.72
5000 444.30
10,000 888.59
20,000 1777.18
50,000 4442.95
100,000 8885.90
200,000 17,771.80
500,000 44,429.51
1,000,000 88,859.02
2,000,000 177,718.04
5,000,000 444,295.10
10,000,000 888,590.20
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá