Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


GHS TZS
coinmill.com
5.00 2098.55
10.00 4197.05
20.00 8394.15
50.00 20,985.35
100.00 41,970.65
200.00 83,941.35
500.00 209,853.35
1000.00 419,706.65
2000.00 839,413.30
5000.00 2,098,533.30
10,000.00 4,197,066.55
20,000.00 8,394,133.15
50,000.00 20,985,332.85
100,000.00 41,970,665.65
200,000.00 83,941,331.35
500,000.00 209,853,328.30
1,000,000.00 419,706,656.65
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TZS GHS
coinmill.com
2000.00 4.77
5000.00 11.91
10,000.00 23.83
20,000.00 47.65
50,000.00 119.13
100,000.00 238.26
200,000.00 476.52
500,000.00 1191.31
1,000,000.00 2382.62
2,000,000.00 4765.23
5,000,000.00 11,913.08
10,000,000.00 23,826.16
20,000,000.00 47,652.33
50,000,000.00 119,130.82
100,000,000.00 238,261.65
200,000,000.00 476,523.30
500,000,000.00 1,191,308.24
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá