Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa.


GIP KMF
coinmill.com
0.50 274.30
1.00 548.60
2.00 1097.15
5.00 2742.95
10.00 5485.85
20.00 10,971.70
50.00 27,429.30
100.00 54,858.55
200.00 109,717.10
500.00 274,292.75
1000.00 548,585.50
2000.00 1,097,171.00
5000.00 2,742,927.55
10,000.00 5,485,855.10
20,000.00 10,971,710.15
50,000.00 27,429,275.40
100,000.00 54,858,550.85
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
KMF GIP
coinmill.com
500.00 0.91
1000.00 1.82
2000.00 3.65
5000.00 9.11
10,000.00 18.23
20,000.00 36.46
50,000.00 91.14
100,000.00 182.29
200,000.00 364.57
500,000.00 911.43
1,000,000.00 1822.87
2,000,000.00 3645.74
5,000,000.00 9114.35
10,000,000.00 18,228.70
20,000,000.00 36,457.40
50,000,000.00 91,143.49
100,000,000.00 182,286.99
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá