Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


GIP MNT
coinmill.com
0.50 1630
1.00 3260
2.00 6520
5.00 16,301
10.00 32,602
20.00 65,204
50.00 163,011
100.00 326,021
200.00 652,043
500.00 1,630,107
1000.00 3,260,214
2000.00 6,520,428
5000.00 16,301,070
10,000.00 32,602,140
20,000.00 65,204,281
50,000.00 163,010,702
100,000.00 326,021,404
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MNT GIP
coinmill.com
2000 0.61
5000 1.53
10,000 3.07
20,000 6.13
50,000 15.34
100,000 30.67
200,000 61.35
500,000 153.36
1,000,000 306.73
2,000,000 613.46
5,000,000 1533.64
10,000,000 3067.28
20,000,000 6134.57
50,000,000 15,336.42
100,000,000 30,672.83
200,000,000 61,345.67
500,000,000 153,364.16
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá