Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


GIP SAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 5
2.00 9
5.00 23
10.00 46
20.00 93
50.00 231
100.00 463
200.00 925
500.00 2313
1000.00 4626
2000.00 9251
5000.00 23,128
10,000.00 46,256
20,000.00 92,513
50,000.00 231,282
100,000.00 462,565
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SAR GIP
coinmill.com
2 0.43
5 1.08
10 2.16
20 4.32
50 10.81
100 21.62
200 43.24
500 108.09
1000 216.19
2000 432.37
5000 1080.93
10,000 2161.86
20,000 4323.72
50,000 10,809.30
100,000 21,618.59
200,000 43,237.18
500,000 108,092.96
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá