Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


GIP XAG
coinmill.com
0.50 0.034
1.00 0.069
2.00 0.137
5.00 0.343
10.00 0.687
20.00 1.374
50.00 3.435
100.00 6.870
200.00 13.739
500.00 34.348
1000.00 68.696
2000.00 137.393
5000.00 343.482
10,000.00 686.965
20,000.00 1373.930
50,000.00 3434.824
100,000.00 6869.648
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAG GIP
coinmill.com
0.050 0.73
0.100 1.46
0.200 2.91
0.500 7.28
1.000 14.56
2.000 29.11
5.000 72.78
10.000 145.57
20.000 291.14
50.000 727.84
100.000 1455.68
200.000 2911.36
500.000 7278.39
1000.000 14,556.79
2000.000 29,113.57
5000.000 72,783.93
10,000.000 145,567.87
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá