Công cụ chuyển đổi giữa Gambia Dalasi (GMD) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


GMD KGS
coinmill.com
50.00 70
100.00 139
200.00 279
500.00 696
1000.00 1393
2000.00 2785
5000.00 6963
10,000.00 13,927
20,000.00 27,854
50,000.00 69,634
100,000.00 139,268
200,000.00 278,537
500,000.00 696,342
1,000,000.00 1,392,683
2,000,000.00 2,785,366
5,000,000.00 6,963,416
10,000,000.00 13,926,832
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
KGS GMD
coinmill.com
50 35.90
100 71.80
200 143.61
500 359.02
1000 718.04
2000 1436.08
5000 3590.19
10,000 7180.38
20,000 14,360.77
50,000 35,901.92
100,000 71,803.84
200,000 143,607.68
500,000 359,019.20
1,000,000 718,038.41
2,000,000 1,436,076.82
5,000,000 3,590,192.04
10,000,000 7,180,384.09
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá